ru rú

  1. Hang about (at home)
    • Ru rúnhà suốt ngày
      To hang about at home the whole day

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "ru rú"

ru rú
Cậu ấy cứ ru rú ở nhà suốt mấy tuần nay.